¡Escribe cualquier palabra!

"rippers" en Vietnamese

máy xé đấtkẻ xé xác (tội phạm, báo chí)

Definición

'Rippers' thường chỉ những người hoặc công cụ có khả năng xé, phá vỡ vật gì đó. Trong báo chí hoặc ngôn ngữ tội phạm, từ này ám chỉ kẻ giết người hàng loạt dã man.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cho máy móc là cách trang trọng, đề cập tội phạm là tiếng lóng rất không chính thức, tránh dùng cho người bình thường.

Ejemplos

Construction workers use rippers to break hard soil.

Công nhân xây dựng dùng **máy xé đất** để phá lớp đất cứng.

Those big machines are called rippers.

Những chiếc máy lớn đó được gọi là **máy xé đất**.

The police are looking for the group called the rippers.

Cảnh sát đang truy tìm nhóm gọi là '**kẻ xé xác**'.

People still talk about the infamous rippers from the old city.

Mọi người vẫn còn bàn tán về những **kẻ xé xác** khét tiếng ở phố cổ.

That movie about the rippers was pretty scary.

Bộ phim về **kẻ xé xác** đó khá là rùng rợn.

Some people call vicious serial killers 'rippers' in the news.

Một số người trên báo gọi những tên giết người hàng loạt tàn độc là '**kẻ xé xác**'.