"rip out of" en Vietnamese
Definición
Tháo hoặc kéo mạnh cái gì đó ra khỏi chỗ đang gắn hoặc nằm bên trong, thường với lực hoặc sự vội vàng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng khi diễn tả việc kéo, lấy ra rất nhanh và mạnh, đôi khi dùng nghĩa bóng như ai đó bị kéo ra khỏi nơi nào đó. Dùng dạng 'rip [object] out of [location]'. Thường diễn đạt hành động quyết liệt hơn 'remove'.
Ejemplos
He ripped the page out of his notebook.
Anh ấy đã **xé trang giấy ra khỏi** quyển vở của mình.
The dentist had to rip the tooth out of his mouth.
Nha sĩ phải **giật chiếc răng ra khỏi** miệng anh ấy.
She ripped the sticker out of the photo album.
Cô ấy đã **xé nhãn dán ra khỏi** album ảnh.
Security ripped the guy out of his seat when he started shouting.
Bảo vệ đã **kéo mạnh anh ta ra khỏi** ghế khi anh ấy bắt đầu la hét.
My headphones got ripped out of my bag when someone bumped into me.
Tai nghe của tôi đã bị **kéo ra khỏi** túi khi ai đó va vào tôi.
That song just rips me out of a bad mood every time.
Bài hát đó luôn **kéo tôi ra khỏi** tâm trạng xấu mỗi khi nghe.