"rinse out of" en Vietnamese
Definición
Loại bỏ thứ gì đó (như bụi bẩn, xà phòng hoặc chất khác) ra khỏi bên trong vật bằng cách rửa với nước. Dùng khi làm sạch bên trong vật chứa hoặc vải.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi làm sạch xà phòng hoặc chất bên trong chai, hộp hoặc vải. Hay nêu rõ thứ được làm sạch ('rinse the soap out of the bottle'). Dùng nhiều trong văn nói, ít dùng trong văn viết. Không giống chỉ 'rinse', nghĩa là chỉ rửa nhẹ.
Ejemplos
Please rinse out of the cup before you use it.
Vui lòng **rửa sạch** cốc trước khi dùng.
She rinsed the soap out of her hair.
Cô ấy **rửa xà phòng khỏi** tóc mình.
It’s important to rinse dirt out of vegetables before cooking.
Quan trọng là phải **rửa sạch đất khỏi** rau trước khi nấu.
Could you rinse the coffee out of my mug for me?
Bạn có thể **rửa sạch cà phê khỏi** cốc giúp mình không?
The stains wouldn't rinse out of the fabric, no matter how much water I used.
Vết bẩn không thể **rửa sạch khỏi** vải dù tôi dùng bao nhiêu nước.
It takes a few minutes to rinse all the soap out of the washing machine after cleaning it.
Mất vài phút để **rửa sạch hết xà phòng khỏi** máy giặt sau khi vệ sinh.