"rinse off" en Indonesian
Definición
Rửa nhanh với nước để loại bỏ xà phòng, bụi bẩn hoặc chất dư thừa. Hay dùng sau khi kỳ cọ/sử dụng xà phòng với tay, cơ thể, chén đĩa hoặc vật dụng.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng trong bối cảnh gần gũi, sinh hoạt. Thường chỉ rửa qua sau khi dùng xà phòng, khác với 'rinse' thông thường dùng khi rửa kỹ, nhiều lần.
Ejemplos
Please rinse off the dishes after washing them.
Làm ơn **rửa sạch** chén bát sau khi đã rửa xong.
He used water to rinse off the soap from his hands.
Anh ấy dùng nước để **rửa sạch** xà phòng trên tay.
I need to rinse off before going into the pool.
Tôi cần **rửa sạch người** trước khi xuống hồ bơi.
Just rinse off your boots to get rid of the mud.
Chỉ cần **rửa sạch** đôi ủng để loại bỏ bùn là được.
If you get sunscreen in your eyes, just rinse off with cool water.
Nếu kem chống nắng vào mắt, chỉ cần **rửa sạch** với nước mát.
After gardening, I usually rinse off my arms and legs outside.
Sau khi làm vườn, tôi thường **rửa sạch** tay chân ở ngoài trời.