¡Escribe cualquier palabra!

"ring a bell" en Vietnamese

nghe quengợi nhớ

Definición

Khi một điều gì đó nghe quen thuộc hoặc làm bạn nhớ đến điều gì, dù bạn không nhớ rõ chi tiết.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cho trường hợp bạn thấy cái gì đó quen mà không nhớ chi tiết. Thường gặp với tên người, mặt, hoặc thông tin. Không dùng nghĩa đen.

Ejemplos

Does the name John Smith ring a bell?

Cái tên John Smith có **nghe quen** không?

That story doesn't ring a bell for me.

Câu chuyện đó không **gợi nhớ** gì cho tôi.

His face rings a bell, but I don't know from where.

Mặt anh ấy **trông quen**, nhưng tôi không nhớ từ đâu.

That movie title rings a bell, but I've never seen it.

Tên bộ phim đó **nghe quen**, nhưng tôi chưa từng xem.

Sorry, that doesn't ring a bell. Can you remind me?

Xin lỗi, điều đó không **gợi nhớ** gì cho tôi. Bạn nhắc lại được không?

Her name vaguely rings a bell, but I can't put my finger on it.

Tên cô ấy hơi **nghe quen**, nhưng tôi không nhớ rõ được.