¡Escribe cualquier palabra!

"right now" en Vietnamese

ngay bây giờlúc này

Definición

Ngay vào lúc này, cần làm gì đó mà không có sự chậm trễ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm này dùng trong giao tiếp thường ngày để nhấn mạnh sự gấp rút hoặc chính xác thời điểm hiện tại, như 'tôi bận ngay bây giờ'.

Ejemplos

I am busy right now.

Tôi đang bận **ngay bây giờ**.

Can you help me right now?

Bạn có thể giúp tôi **ngay bây giờ** không?

She is not home right now.

Cô ấy không có ở nhà **lúc này**.

I'm going to the store right now, do you want anything?

Tôi đi ra cửa hàng **ngay bây giờ**, bạn có muốn gì không?

Sorry, I can't talk right now—I'll call you later.

Xin lỗi, tôi không thể nói chuyện **lúc này**—tôi sẽ gọi lại sau.

If you need me right now, just text me.

Nếu bạn cần tôi **ngay bây giờ**, chỉ cần nhắn cho tôi.