¡Escribe cualquier palabra!

"rhapsody" en Vietnamese

rhapsodybản rhapsodybài ca ngợi say sưa

Definición

Rhapsody là một tác phẩm âm nhạc tự do, đầy cảm xúc, hoặc một bài phát biểu hay bài viết thể hiện sự say mê và cảm xúc mãnh liệt.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này phổ biến nhất cho các tác phẩm âm nhạc cổ điển nhiều cảm xúc. Cũng dùng trong văn hay phát biểu cực kỳ say mê. Hiếm gặp trong hội thoại hàng ngày trừ tên tác phẩm nổi bật như 'Bohemian Rhapsody'.

Ejemplos

The pianist performed a beautiful rhapsody on stage.

Nghệ sĩ piano đã trình diễn một bản **rhapsody** tuyệt vời trên sân khấu.

She wrote a rhapsody about her travels in Italy.

Cô ấy đã viết một **rhapsody** về chuyến du lịch ở Ý.

Have you heard the famous 'Bohemian Rhapsody'?

Bạn đã nghe '**Bohemian Rhapsody**' nổi tiếng chưa?

His speech turned into a poetic rhapsody about love and freedom.

Bài phát biểu của anh ấy trở thành một **rhapsody** đầy chất thơ về tình yêu và tự do.

The concert ended with an energetic rhapsody that thrilled the audience.

Buổi hòa nhạc kết thúc với một bản **rhapsody** sôi động khiến khán giả phấn khích.

When she talks about her hometown, her words become a joyful rhapsody.

Khi cô ấy nói về quê hương, lời nói của cô trở thành một **rhapsody** vui tươi.