"reverends" en Vietnamese
Definición
‘Mục sư’ là danh xưng trang trọng dành cho các nhà truyền đạo Cơ Đốc, thường dùng ở các nhà thờ Tin Lành. Đây là dạng số nhiều.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh trang trọng, đôi khi trong danh sách hoặc thông báo hội họp. Không dùng 'mục sư' riêng lẻ khi nói đến một người cụ thể, thường kèm tên.
Ejemplos
The reverends met to plan the Sunday service.
Các **mục sư** gặp nhau để lên kế hoạch cho buổi lễ Chủ nhật.
Three reverends spoke at the event.
Ba **mục sư** đã phát biểu tại sự kiện.
All the reverends wore black robes.
Tất cả các **mục sư** đều mặc áo choàng đen.
Several reverends from different churches joined the community dinner.
Một số **mục sư** từ các nhà thờ khác nhau đã tham gia bữa tối cộng đồng.
Did you see how the reverends greeted everyone after the service?
Bạn có thấy các **mục sư** chào mọi người sau buổi lễ không?
The conference brought together prominent reverends from across the country.
Hội nghị quy tụ nhiều **mục sư** nổi tiếng từ khắp cả nước.