"result in" en Vietnamese
Definición
Khi một việc là nguyên nhân gây ra một tình huống hoặc kết quả nào đó. Thường nói về quan hệ nguyên nhân - kết quả.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Result in' là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn viết. Sau 'dẫn đến' là danh từ hoặc cụm danh từ, không phải một mệnh đề.
Ejemplos
Too much rain can result in flooding.
Quá nhiều mưa có thể **dẫn đến** lũ lụt.
Poor diet may result in health problems.
Chế độ ăn kém có thể **dẫn đến** các vấn đề sức khỏe.
A broken window can result in higher heating bills.
Cửa sổ bị vỡ có thể **dẫn đến** hóa đơn sưởi ấm cao hơn.
His careless mistake resulted in a big delay.
Sai lầm bất cẩn của anh ấy đã **dẫn đến** một sự chậm trễ lớn.
Changing the schedule could result in confusion for everyone.
Thay đổi lịch có thể **dẫn đến** sự nhầm lẫn cho mọi người.
Too many people talking at once might result in nobody being heard.
Quá nhiều người nói cùng một lúc có thể **dẫn đến** không ai được nghe thấy.