"restorer" en Vietnamese
Definición
Người phục chế là người chuyên sửa chữa, làm sạch hoặc khôi phục các tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ hoặc công trình về trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường dùng cho người phục chế tranh, tượng, đồ cổ, hoặc kiến trúc. Không dùng cho các lĩnh vực khác.
Ejemplos
The restorer carefully cleaned the old painting.
**Người phục chế** đã cẩn thận làm sạch bức tranh cũ.
My aunt is a furniture restorer.
Dì tôi là **người phục chế** đồ nội thất.
The museum hired a restorer to fix the sculpture.
Bảo tàng đã thuê một **người phục chế** để sửa tượng.
It's amazing what a skilled restorer can do with damaged art.
Thật đáng kinh ngạc những gì một **người phục chế** giỏi có thể làm với tác phẩm nghệ thuật hỏng.
Our team called in a restorer after the flood damaged the building.
Nhóm chúng tôi đã gọi một **người phục chế** sau khi tòa nhà bị thiệt hại do lũ lụt.
Every great museum depends on at least one talented restorer.
Mỗi bảo tàng lớn đều cần ít nhất một **người phục chế** tài năng.