¡Escribe cualquier palabra!

"respect as" en Vietnamese

tôn trọng nhưcoi như

Definición

Công nhận hoặc ngưỡng mộ ai đó vì vai trò, phẩm chất hoặc thành tích cụ thể. Dùng để diễn tả việc xem ai đó theo một cách đặc biệt, thường là với sự ngưỡng mộ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đi với vai trò hoặc phẩm chất: 'respect as một nhà lãnh đạo'. 'Respect' dùng chung, 'respect as' chỉ rõ lý do hay vai trò.

Ejemplos

Many people respect her as a teacher.

Nhiều người **tôn trọng cô ấy như** một giáo viên.

We all respect him as our leader.

Chúng tôi đều **tôn trọng anh ấy như** người lãnh đạo của mình.

I respect you as a friend.

Tôi **tôn trọng bạn như** một người bạn.

People often respect her as a role model in the community.

Mọi người thường **tôn trọng cô ấy như** một tấm gương trong cộng đồng.

He is respected as an expert in his field.

Anh ấy **được tôn trọng như** một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.

Even though we disagree, I still respect you as a person.

Dù chúng ta bất đồng, tôi vẫn **tôn trọng bạn như** một con người.