¡Escribe cualquier palabra!

"resolving" en Vietnamese

giải quyếtquyết định

Definición

Hành động tìm ra giải pháp cho vấn đề hoặc quá trình đưa ra quyết định chắc chắn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, kỹ thuật, và kinh doanh (như 'resolving conflicts', 'resolving issues'). Không phải là 'dissolving' (tan rã).

Ejemplos

He is resolving the problem with his computer.

Anh ấy đang **giải quyết** vấn đề với máy tính của mình.

She is resolving a conflict between two friends.

Cô ấy đang **giải quyết** mâu thuẫn giữa hai người bạn.

They are resolving their doubts before the exam.

Họ đang **giải quyết** những nghi ngờ của mình trước kỳ thi.

We're still resolving the details of our travel plans.

Chúng tôi vẫn đang **giải quyết** các chi tiết cho kế hoạch du lịch.

He spent all day resolving customer complaints.

Anh ấy đã dành cả ngày để **giải quyết** khiếu nại của khách hàng.

Part of my job is resolving issues before they get big.

Một phần công việc của tôi là **giải quyết** các vấn đề trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.