"require from" en Vietnamese
Definición
Cần hoặc yêu cầu điều gì đó từ ai đó; chỉ việc một người phải làm hoặc cung cấp cái gì.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như trong hướng dẫn hoặc yêu cầu chính thức ('require permission from'). Chủ yếu dùng với chủ thể là người hoặc nhóm. Không thân mật như 'ask for'; thường dùng ở thể bị động ('is required from').
Ejemplos
The teacher requires from each student a short essay.
Giáo viên **yêu cầu từ** mỗi học sinh một bài luận ngắn.
This job requires from applicants a lot of patience.
Công việc này **yêu cầu từ** ứng viên rất nhiều kiên nhẫn.
Proof of age is required from all guests.
Tất cả khách đều **bị yêu cầu** xuất trình bằng chứng tuổi.
We require from our team members complete honesty at all times.
Chúng tôi **yêu cầu từ** các thành viên trong nhóm sự trung thực tuyệt đối mọi lúc.
The company requires from new hires certain documents before orientation.
Công ty **yêu cầu từ** nhân viên mới một số giấy tờ trước khi đào tạo.
Is there anything else the school requires from parents?
Trường còn **yêu cầu từ** phụ huynh điều gì khác không?