¡Escribe cualquier palabra!

"repressing" en Vietnamese

kìm nénđàn áp

Definición

Ngăn mình hoặc người khác bày tỏ cảm xúc, suy nghĩ hoặc hành động, thường bằng cách ép buộc hoặc gây áp lực. Thường dùng cho việc kiểm soát cảm xúc hoặc ngăn cản hành vi.

Notas de Uso (Vietnamese)

'repressing' có tính trang trọng, thường gặp trong tâm lý học. Hay dùng với cảm xúc ('repressing anger') và hành động của chính quyền ('repressing protests'). 'Suppress' mạnh hơn và mang tính bên ngoài hơn.

Ejemplos

He is repressing his anger at work.

Anh ấy đang **kìm nén** cơn giận ở nơi làm việc.

She keeps repressing her true feelings.

Cô ấy cứ **kìm nén** cảm xúc thật của mình.

The government is repressing protests in the city.

Chính phủ đang **đàn áp** các cuộc biểu tình trong thành phố.

He had trouble sleeping after repressing his stress for so long.

Anh ấy bị mất ngủ vì **kìm nén** căng thẳng suốt thời gian dài.

By repressing her memories, she thought she would feel better, but it just made things worse.

Cô nghĩ rằng **kìm nén** ký ức sẽ giúp mình thấy dễ chịu hơn, nhưng điều đó khiến mọi thứ tồi tệ hơn.

Are you repressing what you really want to say?

Bạn có đang **kìm nén** điều thực sự muốn nói không?