¡Escribe cualquier palabra!

"replicates" en Vietnamese

sao chéptự sao chép

Definición

Tạo ra một bản sao y hệt, hoặc một vật (như tế bào hay virus) tự tạo bản sao chính nó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường gặp trong sinh học, khoa học khi nói về cách DNA, tế bào hay virus tự sao chép. Trong nghiên cứu, 'replicates' cũng nói về việc thử nghiệm cho kết quả lặp lại được; không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Ejemplos

A virus replicates inside the host cell.

Virus **sao chép** bên trong tế bào chủ.

DNA replicates before a cell divides.

DNA **sao chép** trước khi tế bào phân chia.

The computer program replicates the design perfectly.

Chương trình máy tính **sao chép** thiết kế một cách hoàn hảo.

Scientists check if their experiment replicates in a different lab.

Các nhà khoa học kiểm tra liệu thí nghiệm của họ có **sao chép** được ở phòng lab khác không.

Her technique replicates the natural movement of birds.

Kỹ thuật của cô ấy **tái hiện** chuyển động tự nhiên của loài chim.

If the data replicates across studies, the theory is likely correct.

Nếu dữ liệu **sao chép** được qua nhiều nghiên cứu, lý thuyết có thể đúng.