"repetitious" en Vietnamese
Definición
Nói về điều gì đó lặp đi lặp lại nhiều lần đến mức gây nhàm chán hoặc mệt mỏi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Mang tính trang trọng, hơi tiêu cực, hay dùng để phê bình bài nói, bài viết hay thói quen thiếu sự thay đổi.
Ejemplos
Her speech was very repetitious and hard to follow.
Bài phát biểu của cô ấy rất **lặp đi lặp lại** và khó theo dõi.
The teacher's instructions became repetitious after a while.
Hướng dẫn của giáo viên trở nên **lặp đi lặp lại** sau một lúc.
Listening to the same song again and again can feel repetitious.
Nghe cùng một bài hát đi đi lại lại có thể cảm thấy **lặp lại**.
His jokes were a bit repetitious—he told the same story three times!
Những câu chuyện cười của anh ấy hơi **lặp đi lặp lại**—anh ấy kể đi kể lại một chuyện ba lần!
Daily workouts can feel repetitious if you never change your routine.
Tập thể dục hàng ngày sẽ cảm thấy **nhàm chán** nếu bạn không bao giờ thay đổi thói quen.
That movie was a bit too repetitious for my taste—it kept going over the same points.
Bộ phim đó hơi quá **lặp lại** so với sở thích của tôi — cứ trình bày lại những điểm giống nhau.