"reneged" en Vietnamese
Definición
Sau khi đã hứa hoặc cam kết, lại không thực hiện hoặc phá vỡ điều đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc hợp đồng. Hay đi với 'thất hứa', 'nuốt lời'. Không dùng cho việc thu hồi giấy phép (revoke).
Ejemplos
He reneged on his promise to help me move.
Anh ấy đã **thất hứa** sẽ giúp tôi chuyển nhà.
The company reneged on the agreement.
Công ty đã **thất hứa** về thỏa thuận.
She reneged after making a commitment.
Cô ấy **nuốt lời** sau khi đã cam kết.
They said they'd finish on time, but reneged at the last minute.
Họ nói sẽ hoàn thành đúng giờ nhưng lại **nuốt lời** phút chót.
Nobody trusts him now—he's reneged too many times.
Giờ không ai tin anh ấy nữa—anh ấy đã **thất hứa** quá nhiều lần.
After months of negotiations, the other side suddenly reneged.
Sau nhiều tháng đàm phán, phía bên kia đột nhiên **nuốt lời**.