¡Escribe cualquier palabra!

"renegades" en Vietnamese

kẻ phản bộikẻ nổi loạn

Definición

Những người rời bỏ nhóm, luật lệ, hoặc niềm tin mà họ từng theo, thường để phản đối hoặc hành động riêng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho những người chống lại quyền lực, luật lệ theo cách nổi loạn hoặc kịch tính. Mang sắc thái tiêu cực, mạnh hơn đơn giản là 'rời đi'.

Ejemplos

The renegades refused to follow the leader.

**Những kẻ phản bội** đã không nghe theo lãnh đạo.

Some renegades started a new group.

Một vài **kẻ phản bội** đã lập nhóm mới.

The army was afraid of the renegades.

Quân đội sợ những **kẻ phản bội**.

The movie tells the story of a band of renegades fighting against injustice.

Bộ phim kể về nhóm **kẻ nổi loạn** đấu tranh chống lại bất công.

She admired the renegades for their courage to stand out.

Cô ấy ngưỡng mộ **những kẻ nổi loạn** vì dám khác biệt.

The rebels used to be part of the group, but now they're seen as renegades.

Những kẻ nổi loạn từng là một phần của nhóm, nhưng giờ đây họ bị coi là **kẻ phản bội**.