¡Escribe cualquier palabra!

"removable" en Vietnamese

có thể tháo rời

Definición

Một vật có thể dễ dàng tách ra hoặc tháo rời khỏi vị trí ban đầu.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho các bộ phận, nắp đậy, phụ kiện có thể tháo ra, ví dụ 'removable battery', 'removable cover'. Không dùng cho người hay tình huống tạm thời.

Ejemplos

The camera has a removable battery.

Máy ảnh này có pin **có thể tháo rời**.

My shoes have removable insoles.

Giày của tôi có lót giày **có thể tháo rời**.

The sofa has removable covers so you can wash them.

Ghế sofa này có vỏ bọc **có thể tháo rời**, nên bạn có thể giặt sạch.

These headphones come with removable ear pads in case you need to replace them.

Tai nghe này đi kèm với miếng đệm tai **có thể tháo rời** phòng khi bạn cần thay thế.

Make sure the removable parts are properly attached before using the device.

Trước khi sử dụng thiết bị, hãy đảm bảo các bộ phận **có thể tháo rời** đã gắn chặt.

I love my new mug because it has a removable handle for easy cleaning.

Tôi thích chiếc cốc mới vì nó có quai **có thể tháo rời** nên dễ vệ sinh.