"remodeled" en Vietnamese
Definición
Thay đổi cấu trúc, diện mạo hoặc cách bố trí của căn nhà hoặc phòng để trông mới hay khác đi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho nhà cửa, văn phòng; bao hàm đổi mới lớn, không chỉ trang trí lại. Từ này phổ biến ở tiếng Anh Mỹ.
Ejemplos
They remodeled their kitchen last year.
Năm ngoái họ đã **tu sửa** lại bếp.
The hotel was remodeled to look more modern.
Khách sạn đã được **cải tạo** để trông hiện đại hơn.
We remodeled the bathroom to add a bigger shower.
Chúng tôi **tu sửa** lại phòng tắm để thêm vòi sen lớn hơn.
After they remodeled, the living room felt twice as spacious.
Sau khi **tu sửa**, phòng khách cảm giác như rộng gấp đôi.
Our office was just remodeled, so everything still smells new.
Văn phòng của chúng tôi vừa mới **cải tạo**, nên vẫn còn mùi mới.
Do you like how they remodeled the lobby? It looks completely different now.
Bạn có thích cách họ đã **cải tạo** sảnh không? Giờ trông hoàn toàn khác.