¡Escribe cualquier palabra!

"remarkably" en Vietnamese

đáng kểmột cách đáng ngạc nhiên

Definición

Dùng để chỉ mức độ rất lớn hoặc đáng ngạc nhiên, vượt ngoài sự thông thường.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh điều gì đó nổi bật, chủ yếu theo nghĩa tích cực hoặc trung tính. Từ này mang tính trang trọng, không phổ biến trong văn nói hàng ngày.

Ejemplos

The weather is remarkably warm for winter.

Thời tiết **đáng kể** ấm so với mùa đông.

She did remarkably well on the test.

Cô ấy đã làm bài kiểm tra **đáng kể** tốt.

The city has changed remarkably in ten years.

Thành phố đã thay đổi **đáng kể** trong mười năm qua.

He remained remarkably calm during the crisis.

Anh ấy vẫn **đáng kể** bình tĩnh trong suốt khủng hoảng.

Your English has improved remarkably since last month!

Tiếng Anh của bạn đã cải thiện **đáng kể** kể từ tháng trước!

It's remarkably easy to get lost in that part of town.

Rất **dễ dàng** bị lạc ở khu vực đó.