¡Escribe cualquier palabra!

"relinquishing" en Vietnamese

từ bỏgiao lại

Definición

Chủ động hoặc chính thức từ bỏ quyền, tài sản hoặc sự kiểm soát nào đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý, như 'từ bỏ quyền lợi', 'giao lại trách nhiệm'. Không dùng cho các hành động đơn giản, thay vào đó dùng 'bỏ', 'nhường'.

Ejemplos

He is relinquishing his position at the company.

Anh ấy đang **từ bỏ** vị trí của mình tại công ty.

The leader announced she was relinquishing control.

Nhà lãnh đạo đã thông báo bà sẽ **từ bỏ** quyền kiểm soát.

They are relinquishing their claim to the land.

Họ đang **từ bỏ** quyền đòi hỏi đối với mảnh đất đó.

After years of hard work, she has trouble relinquishing her responsibilities.

Sau nhiều năm làm việc vất vả, cô ấy cảm thấy khó **từ bỏ** trách nhiệm của mình.

Sometimes, relinquishing control is the best way to grow.

Đôi khi, **từ bỏ quyền kiểm soát** là cách tốt nhất để phát triển.

He's not comfortable with relinquishing so much decision-making power.

Anh ấy không thoải mái với việc **từ bỏ** quá nhiều quyền quyết định.