"regulators" en Vietnamese
Definición
Những người hoặc tổ chức đề ra và thực thi quy định, thường trong các ngành nghề; hoặc thiết bị dùng để điều chỉnh mức độ như áp suất hoặc nhiệt độ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'cơ quan quản lý' phần lớn dùng cho tổ chức, cơ quan nhà nước giám sát ngành nghề. Dùng cho thiết bị thường gọi là 'bộ điều chỉnh', ít phổ biến hơn.
Ejemplos
Regulators set safety standards for the food industry.
**Các cơ quan quản lý** đặt ra tiêu chuẩn an toàn cho ngành thực phẩm.
The government appointed new regulators for the banking sector.
Chính phủ đã bổ nhiệm **các cơ quan quản lý** mới cho lĩnh vực ngân hàng.
Some machines have regulators to control the pressure.
Một số máy móc có **bộ điều chỉnh** để kiểm soát áp suất.
Regulators stepped in after the company broke several important rules.
Sau khi công ty vi phạm nhiều quy định quan trọng, **cơ quan quản lý** đã can thiệp.
It's hard for regulators to keep up with new technologies.
**Các cơ quan quản lý** gặp khó khăn để theo kịp các công nghệ mới.
Some people say regulators should be even stricter on pollution.
Một số người cho rằng **cơ quan quản lý** cần nghiêm khắc hơn về vấn đề ô nhiễm.