¡Escribe cualquier palabra!

"regularity" en Vietnamese

tính đều đặn

Definición

Đặc điểm của việc xảy ra lặp lại đều đặn, theo chu kỳ hoặc theo một cách ổn định, dễ dự đoán.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, sức khỏe hoặc trang trọng. Hay dùng như 'the regularity of...' (tính đều đặn của...) và không đồng nghĩa với 'routine'.

Ejemplos

The regularity of his visits comforts his grandmother.

**Tính đều đặn** trong việc anh ấy đến chơi khiến bà của anh cảm thấy yên tâm.

Brushing your teeth twice a day helps maintain regularity in oral hygiene.

Đánh răng hai lần mỗi ngày giúp duy trì **tính đều đặn** trong vệ sinh răng miệng.

The train arrives with regularity every morning at 8 a.m.

Tàu đến với **tính đều đặn** vào mỗi sáng lúc 8 giờ.

You really notice the regularity of her workout routine—she never skips a day!

Bạn thực sự nhận thấy **tính đều đặn** trong thói quen tập luyện của cô ấy—cô ấy không bao giờ bỏ lỡ ngày nào!

Scientists study the regularity of the planet’s cycles to understand climate patterns.

Các nhà khoa học nghiên cứu **tính đều đặn** của các chu kỳ hành tinh để hiểu các mô hình khí hậu.

I've struggled with the regularity of my sleep schedule lately—it's all over the place.

Gần đây tôi gặp khó khăn với **tính đều đặn** của lịch ngủ—nó hoàn toàn lộn xộn.