"regretful" en Vietnamese
Definición
Cảm thấy buồn hoặc thất vọng về điều mình đã làm hoặc chưa làm trong quá khứ.
Notas de Uso (Vietnamese)
H thường dùng trong các hoàn cảnh trang trọng, đặc biệt khi xin lỗi hoặc nhắc về sai lầm ('regretful look', 'regretful message'). Nhẹ hơn 'remorseful'.
Ejemplos
He felt regretful after forgetting her birthday.
Anh ấy cảm thấy **hối tiếc** sau khi quên sinh nhật cô ấy.
Her regretful message made me realize she was truly sorry.
Tin nhắn **hối tiếc** của cô ấy làm tôi nhận ra rằng cô thực sự xin lỗi.
The boy had a regretful look on his face.
Cậu bé có vẻ mặt **hối tiếc**.
She gave me a regretful smile, knowing she had made a mistake.
Cô ấy mỉm cười **hối tiếc** với tôi, biết rằng mình đã phạm sai lầm.
I'm regretful about how I handled the situation.
Tôi **hối tiếc** về cách mình đã xử lý tình huống đó.
His tone was regretful, as if he wished he could change the past.
Giọng anh ấy **hối tiếc**, như thể anh muốn thay đổi quá khứ.