"references" en Vietnamese
Definición
“References” là các nguồn thông tin được dẫn chứng trong nghiên cứu, hoặc những người xác nhận thông tin về bạn khi xin việc.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng ‘references’ cho danh sách tài liệu học thuật, hoặc người giới thiệu trong công việc. 'List of references' là danh sách tài liệu hoặc người giới thiệu. Không nhầm với 'reference' dạng số ít.
Ejemplos
Please include references at the end of your report.
Vui lòng bổ sung các **tài liệu tham khảo** ở cuối báo cáo của bạn.
She asked her former boss for references for her job application.
Cô ấy đã hỏi sếp cũ làm **người giới thiệu** cho đơn xin việc của mình.
This book contains helpful references to further reading.
Cuốn sách này có nhiều **tài liệu tham khảo** hữu ích cho việc đọc thêm.
Do you have any professional references I can contact?
Bạn có **người giới thiệu** chuyên nghiệp nào tôi có thể liên hệ không?
My resume and references are attached to the email.
Sơ yếu lý lịch và **người giới thiệu** của tôi đã được đính kèm với email.
Make sure all your references are up-to-date and know you’re applying.
Hãy chắc chắn rằng tất cả **người giới thiệu** của bạn đều được cập nhật và biết bạn đang ứng tuyển.