"reel back" en Vietnamese
lùi lại (bất ngờ)
Definición
Lùi lại đột ngột, thường do bất ngờ, sốc hoặc sợ hãi.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói, nhấn mạnh phản ứng mạnh về cảm xúc hoặc bất ngờ. Không chỉ là lùi lại mà còn hàm ý choáng váng hoặc kinh ngạc.
Ejemplos
She reeled back when the dog suddenly barked.
Khi con chó sủa bất ngờ, cô ấy **lùi lại**.
He reeled back in shock after hearing the news.
Nghe tin đó, anh ấy **lùi lại vì sốc**.
The child reeled back from the hot stove.
Đứa bé **lùi lại** khỏi bếp nóng.
I reeled back when I saw the price on that shirt!
Tôi **lùi lại** khi thấy giá cái áo đó!
He reeled back, unable to believe what he was seeing.
Anh ấy **lùi lại**, không tin vào mắt mình.
The crowd reeled back as the fireworks exploded overhead.
Đám đông **lùi lại** khi pháo hoa nổ trên đầu.