¡Escribe cualquier palabra!

"reducing" en Vietnamese

giảm

Definición

Làm cho cái gì đó nhỏ lại về lượng, kích thước hoặc số lượng; quá trình làm giảm xuống.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'giảm cân', 'giảm ô nhiễm', 'giảm chi phí'. Luôn cần nêu rõ đối tượng được giảm.

Ejemplos

We are reducing the amount of sugar in our food.

Chúng tôi đang **giảm** lượng đường trong thực phẩm của mình.

The company is reducing its staff to save money.

Công ty đang **giảm** nhân sự để tiết kiệm chi phí.

We should focus on reducing waste to help the environment.

Chúng ta nên tập trung vào việc **giảm** rác thải để bảo vệ môi trường.

She's interested in reducing her screen time each day.

Cô ấy quan tâm đến việc **giảm** thời gian dùng màn hình mỗi ngày.

Reducing stress can really improve your health.

**Giảm** căng thẳng thực sự có thể cải thiện sức khỏe của bạn.

We're committed to reducing our carbon footprint as a company.

Chúng tôi cam kết **giảm** lượng khí thải carbon dưới tư cách một công ty.