"reducing" en Vietnamese
Definición
Làm cho cái gì đó nhỏ lại về lượng, kích thước hoặc số lượng; quá trình làm giảm xuống.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với các từ như 'giảm cân', 'giảm ô nhiễm', 'giảm chi phí'. Luôn cần nêu rõ đối tượng được giảm.
Ejemplos
We are reducing the amount of sugar in our food.
Chúng tôi đang **giảm** lượng đường trong thực phẩm của mình.
The company is reducing its staff to save money.
Công ty đang **giảm** nhân sự để tiết kiệm chi phí.
We should focus on reducing waste to help the environment.
Chúng ta nên tập trung vào việc **giảm** rác thải để bảo vệ môi trường.
She's interested in reducing her screen time each day.
Cô ấy quan tâm đến việc **giảm** thời gian dùng màn hình mỗi ngày.
Reducing stress can really improve your health.
**Giảm** căng thẳng thực sự có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
We're committed to reducing our carbon footprint as a company.
Chúng tôi cam kết **giảm** lượng khí thải carbon dưới tư cách một công ty.