"redevelopment" en Vietnamese
Definición
Quá trình nâng cấp, xây dựng lại hoặc thay đổi một khu vực, nhất là ở thành phố, thường nhằm thay thế các tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng cũ.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực quy hoạch đô thị, chính quyền hoặc bất động sản. Gặp trong cụm như 'dự án tái phát triển'. Có thể bao hàm thay đổi về xã hội, kinh tế hoặc môi trường sống.
Ejemplos
The city started a redevelopment of the old market area.
Thành phố đã bắt đầu **tái phát triển** khu chợ cũ.
The redevelopment will bring new parks and shops to the neighborhood.
**Tái phát triển** sẽ mang công viên và cửa hàng mới đến khu vực này.
Many people supported the redevelopment plan.
Nhiều người đã ủng hộ kế hoạch **tái phát triển**.
After years of debate, the downtown redevelopment finally began last summer.
Sau nhiều năm tranh cãi, **tái phát triển** trung tâm thành phố đã bắt đầu vào mùa hè năm ngoái.
Some residents worry that redevelopment could raise housing prices.
Một số cư dân lo lắng rằng **tái phát triển** có thể làm tăng giá nhà.
The government promised that the redevelopment would include affordable housing and green spaces.
Chính phủ cam kết **tái phát triển** sẽ có nhà ở giá rẻ và khu xanh.