¡Escribe cualquier palabra!

"redeploy" en Vietnamese

tái bố tríđiều động lại

Definición

Di chuyển hoặc sử dụng lại nhân lực, thiết bị hoặc nguồn lực cho mục đích hoặc vị trí khác, thường vì lý do chiến lược. Chủ yếu dùng trong công ty và quân đội.

Notas de Uso (Vietnamese)

Mang ý nghĩa di chuyển hoặc sử dụng lại cái có sẵn chứ không phải thêm mới. Thường gặp trong các cụm như "redeploy staff", "redeploy resources" trong môi trường chuyên nghiệp.

Ejemplos

The manager decided to redeploy the team to a new project.

Quản lý quyết định **tái bố trí** nhóm sang dự án mới.

Soldiers were redeployed to another city.

Các binh sĩ đã được **tái bố trí** đến một thành phố khác.

We need to redeploy our resources more efficiently.

Chúng ta cần **tái bố trí** nguồn lực hiệu quả hơn.

After the merger, many employees were redeployed instead of laid off.

Sau khi sáp nhập, nhiều nhân viên đã được **tái bố trí** thay vì bị sa thải.

Can we redeploy some funds to cover this unexpected cost?

Chúng ta có thể **tái bố trí** một số quỹ để chi trả khoản chi phí bất ngờ này không?

IT plans to redeploy outdated computers for training purposes.

Phòng CNTT dự định **tái bố trí** các máy tính cũ cho mục đích đào tạo.