"red in the face" en Vietnamese
Definición
Khi mặt ai đó chuyển sang màu đỏ vì xấu hổ, tức giận hoặc gắng sức.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Đỏ mặt' dùng trong văn nói, để mô tả phản ứng đột ngột khi xấu hổ hoặc tức giận. Có thể dùng với trạng từ ('đỏ mặt vì cười'). Không dịch theo nghĩa đen.
Ejemplos
He got red in the face when everyone laughed at his mistake.
Khi mọi người cười vào lỗi của anh ấy, anh ấy đã **đỏ mặt**.
She was red in the face after running up the stairs.
Cô ấy **đỏ mặt** sau khi chạy lên cầu thang.
Tom turns red in the face when he gets angry.
Tom **đỏ mặt** khi tức giận.
I was so embarrassed, I was probably red in the face the whole time.
Tôi đã rất xấu hổ, chắc cả thời gian đó tôi **đỏ mặt** luôn.
You should have seen him—he was red in the face from laughing so hard!
Bạn nên nhìn anh ấy—anh ấy **đỏ mặt** vì cười quá nhiều!
By the end of her speech, she was completely red in the face from nerves.
Kết thúc bài phát biểu, cô ấy đã **đỏ mặt** vì căng thẳng.