¡Escribe cualquier palabra!

"rectitude" en Vietnamese

chính trựcliêm chính

Definición

Chính trực là đức tính giữ vững nguyên tắc đạo đức, luôn hành động đúng đắn và thành thật ngay cả khi khó khăn. Thể hiện sự ngay thẳng và trong sạch về đạo đức của một người.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay gặp trong văn viết, học thuật hoặc mô tả phẩm chất đạo đức cao. Thường kết hợp với 'đạo đức' như 'chính trực đạo đức'. Ít dùng trong hội thoại thường ngày.

Ejemplos

She is known for her rectitude at work.

Cô ấy nổi tiếng với **chính trực** tại nơi làm việc.

His rectitude makes people trust him.

**Chính trực** của anh ấy khiến mọi người tin tưởng.

We should always act with rectitude.

Chúng ta nên luôn cư xử với **chính trực**.

Her moral rectitude inspired those around her to do the right thing.

Sự **chính trực đạo đức** của cô đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh làm điều đúng đắn.

Politicians often talk about rectitude, but people want to see it in their actions.

Các chính trị gia thường nói về **chính trực**, nhưng người dân muốn nhìn thấy điều đó qua hành động.

Even in the face of pressure, he showed incredible rectitude.

Ngay cả khi chịu áp lực, anh ấy vẫn thể hiện **chính trực** tuyệt vời.