¡Escribe cualquier palabra!

"recollects" en Vietnamese

hồi tưởngnhớ lại

Definición

Sau khi suy nghĩ một lúc, nhớ lại hoặc hồi tưởng một sự việc trong quá khứ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường trang trọng hoặc văn chương hơn so với 'nhớ'. Hay dùng khi nói về chi tiết cụ thể trong quá khứ, ít gặp trong giao tiếp thông thường.

Ejemplos

She recollects her childhood home.

Cô ấy **hồi tưởng** về ngôi nhà thời thơ ấu của mình.

He recollects a time when he was happy.

Anh ấy **nhớ lại** một thời từng hạnh phúc.

The teacher recollects all her students' names.

Cô giáo **nhớ lại** tên tất cả học sinh của mình.

She often recollects how her parents used to sing to her.

Cô ấy thường **nhớ lại** cách cha mẹ từng hát cho mình.

As he recollects, there was a storm that night.

Theo **anh nhớ lại**, đêm đó có một cơn bão.

Nobody recollects seeing her at the party.

Không ai **nhớ lại** đã nhìn thấy cô ấy ở bữa tiệc.