¡Escribe cualquier palabra!

"recognize one for what one is" en Vietnamese

nhận ra bản chất thật của ai đónhận ra con người thật

Definición

Sau một thời gian tiếp xúc hoặc quan sát, hiểu được bản chất thật, tính cách hoặc ý định thực sự của ai đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Diễn đạt này thường dùng khi sự thật về ai đó dần sáng tỏ sau khi làm quen hoặc trải nghiệm. Dùng phù hợp trong cả bối cảnh cá nhân lẫn công việc, ví dụ 'Tôi đã nhận ra anh ấy là người như thế nào'.

Ejemplos

It took me a while to recognize him for what he is.

Tôi đã mất một thời gian mới **nhận ra anh ấy là con người thật sự như thế nào**.

People eventually recognize her for what she is.

Rồi mọi người cũng sẽ **nhận ra con người thật của cô ấy**.

He acted nice at first, but I soon recognized him for what he was.

Ban đầu anh ta tỏ ra tử tế, nhưng tôi sớm **nhận ra bản chất thật của anh ta**.

You can't fool me anymore—I recognize you for what you are now.

Bạn không lừa được tôi nữa—bây giờ tôi đã **nhận ra con người thật của bạn**.

After that incident, everyone recognized Mark for what he is—a true leader.

Sau sự việc đó, mọi người đều **nhận ra Mark là con người thật sự**—một nhà lãnh đạo đích thực.

It’s hard to recognize someone for what they are until you’ve spent real time with them.

Khó mà **nhận ra bản chất thật của ai đó** nếu bạn chưa dành thời gian thực sự với họ.