"reckons" en Vietnamese
Definición
Dựa trên ý kiến cá nhân để nghĩ, tin hoặc đoán điều gì đó. Đôi khi còn dùng để ước lượng hoặc dự đoán.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong hội thoại thông thường ở Anh và Úc, mang nghĩa 'nghĩ rằng', 'đoán chừng', chứ không dùng cho sự chắc chắn tuyệt đối.
Ejemplos
He reckons it's going to rain later.
Anh ấy **nghĩ** lát nữa sẽ mưa.
Jenny reckons she can finish the work by Friday.
Jenny **nghĩ** rằng cô ấy có thể hoàn thành công việc trước thứ Sáu.
My dad reckons this old car is still good.
Bố tôi **nghĩ** chiếc xe cũ này vẫn tốt.
She reckons we've got plenty of time to get there.
Cô ấy **nghĩ** chúng ta còn nhiều thời gian để đến đó.
Tom reckons the new phone is overpriced.
Tom **nghĩ** chiếc điện thoại mới quá đắt.
I reckon you'll enjoy the movie; it's really funny.
Tôi **nghĩ** bạn sẽ thích bộ phim này; nó rất hài hước.