"reciprocation" en Vietnamese
Definición
Khi bạn đáp lại hành động, thiện ý hay cảm xúc của ai đó một cách tương tự. Có thể là trả ơn, trả lại hoặc trao đổi tình cảm.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, liên quan đến các mối quan hệ, cảm xúc, hoặc giúp đỡ qua lại. Giao tiếp hằng ngày có thể dùng 'đáp lại', 'trả lại'.
Ejemplos
She was hoping for reciprocation of her kindness.
Cô ấy hy vọng nhận được sự **đáp lại** cho lòng tốt của mình.
A healthy friendship is based on reciprocation.
Tình bạn lành mạnh dựa vào sự **đáp lại** lẫn nhau.
He gave help without expecting reciprocation.
Anh ấy giúp đỡ mà không mong đợi sự **đáp lại**.
Their reciprocation of gifts made the celebration even warmer.
Sự **đáp lại** quà tặng của họ làm cho buổi lễ thêm ấm áp.
He valued honesty and reciprocation in all his relationships.
Anh ấy coi trọng sự trung thực và **đáp lại** trong mọi mối quan hệ.
Without reciprocation, any partnership starts to feel one-sided.
Không có sự **đáp lại**, bất kỳ mối quan hệ hợp tác nào cũng trở nên một chiều.