"receptions" en Vietnamese
Definición
Sự kiện hoặc buổi gặp mặt nơi người tham dự được chào đón một cách trang trọng, như sau đám cưới hoặc ở khách sạn. Cũng có thể chỉ phản ứng của mọi người đối với điều gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng ở dạng số nhiều để nói về nhiều sự kiện ('wedding receptions'). Phổ biến trong khách sạn, sự kiện và môi trường kinh doanh. Không nên nhầm với quầy lễ tân.
Ejemplos
We attended two wedding receptions last month.
Chúng tôi đã dự hai **tiệc chiêu đãi** đám cưới vào tháng trước.
The hotel offers special receptions for guests.
Khách sạn tổ chức các **tiệc chiêu đãi** đặc biệt cho khách.
There were several receptions during the festival.
Có nhiều **buổi tiếp đón** trong suốt lễ hội.
Both receptions were amazing, but the food at the second one was unforgettable.
Cả hai **tiệc chiêu đãi** đều tuyệt vời, nhưng món ăn ở buổi thứ hai thì không thể quên được.
She gets invited to a lot of book launch receptions around the city.
Cô ấy thường được mời đến nhiều **buổi tiếp đón** ra mắt sách quanh thành phố.
The film’s early receptions were mostly positive, but some critics were tough.
Những **phản ứng** đầu tiên về bộ phim phần lớn là tích cực, nhưng một số nhà phê bình khá khắt khe.