"receivable" en Vietnamese
Definición
Số tiền mà công ty sẽ nhận được từ khách hàng cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã cung cấp nhưng chưa được thanh toán. Thường dùng trong lĩnh vực kế toán và kinh doanh.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng chung với các cụm như 'accounts receivable', 'trade receivable', 'notes receivable'. Đây là tài sản ngắn hạn của công ty, hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày.
Ejemplos
The company's receivable is listed in the balance sheet.
**Khoản phải thu** của công ty được liệt kê trên bảng cân đối kế toán.
Each invoice becomes a receivable until it is paid.
Mỗi hóa đơn sẽ trở thành một **khoản phải thu** cho đến khi được thanh toán.
Our total receivable this month is $10,000.
Tổng **khoản phải thu** của chúng ta tháng này là 10.000 đô la.
If a client doesn't pay, the receivable stays open on our books.
Nếu khách hàng không thanh toán, **khoản phải thu** đó vẫn còn trên sổ sách của chúng tôi.
Some companies sell their receivables to get cash faster.
Một số công ty bán **khoản phải thu** của mình để nhận tiền nhanh hơn.
Let me check our receivables before we approve more credit.
Để tôi kiểm tra các **khoản phải thu** trước khi chúng ta phê duyệt thêm tín dụng.