¡Escribe cualquier palabra!

"reattached" en Vietnamese

gắn lạinối lại

Definición

Chỉ hành động gắn lại một vật vào vị trí sau khi đã bị tháo rời hoặc tách ra.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y khoa (như 'reattached limb', 'reattached cable'), ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

The doctor reattached the patient's finger after the accident.

Bác sĩ đã **gắn lại** ngón tay cho bệnh nhân sau tai nạn.

The mechanic reattached the loose wire.

Người thợ đã **gắn lại** sợi dây bị lỏng.

The handle was broken but later reattached securely.

Tay cầm bị gãy nhưng sau đó đã được **gắn lại** chắc chắn.

After being dropped, the cable was quickly reattached and everything worked fine.

Sau khi bị rơi, dây cáp đã được **gắn lại** ngay và mọi thứ đều hoạt động bình thường.

The document accidentally became detached, but I just reattached it to the email.

Tài liệu vô tình bị tách ra, nhưng tôi vừa **gắn lại** vào email.

Thankfully, the surgeon was able to successfully reattach the severed artery.

May mắn thay, bác sĩ phẫu thuật đã **nối lại** động mạch bị cắt rời thành công.