¡Escribe cualquier palabra!

"reassure about" en Vietnamese

trấn an về

Definición

Giúp ai đó yên tâm về một vấn đề nào đó bằng cách đưa ra sự an ủi, động viên hoặc thông tin rõ ràng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khi cần an ủi, như trong 'reassure her about the exam'. Khác với 'assure', nghĩa là hứa đảm bảo; 'reassure' nghiêng về xoa dịu lo lắng.

Ejemplos

He tried to reassure me about the safety of the plane.

Anh ấy đã cố **trấn an** tôi **về** độ an toàn của chiếc máy bay.

The doctor will reassure you about the treatment.

Bác sĩ sẽ **trấn an** bạn **về** phương pháp điều trị.

She needed to reassure her child about the dark.

Cô ấy cần phải **trấn an** con mình **về** bóng tối.

I tried to reassure him about his job interview, but he was still nervous.

Tôi đã cố **trấn an** anh ấy **về** buổi phỏng vấn xin việc, nhưng anh ấy vẫn lo lắng.

Can you reassure me about the weather tomorrow?

Bạn có thể **trấn an** tôi **về** thời tiết ngày mai không?

The manager called to reassure everyone about the situation at work.

Quản lý đã gọi để **trấn an** mọi người **về** tình hình ở công ty.