"reaped" en Vietnamese
Definición
'Reaped' là đã thu hoạch mùa màng hoặc đã nhận được kết quả do công sức mình bỏ ra.
Notas de Uso (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, như 'reaped the benefits'. Không dùng cho hái quả trên cây mà dành cho thu hoạch lúa, thành quả lớn của nỗ lực.
Ejemplos
The farmers reaped the wheat in autumn.
Những người nông dân đã **gặt** lúa mì vào mùa thu.
She reaped rewards for her hard work.
Cô ấy đã **thu được** phần thưởng cho sự chăm chỉ của mình.
They reaped what they had sown.
Họ đã **gặt** những gì họ đã gieo.
After years of dedication, the team finally reaped success.
Sau nhiều năm tận tâm, đội đã **gặt hái** thành công.
He reaped a lot of praise for his performance.
Anh ấy đã **nhận được** nhiều lời khen ngợi cho màn trình diễn của mình.
We reaped the benefits of planning ahead.
Chúng tôi đã **thu được** lợi ích nhờ lên kế hoạch trước.