¡Escribe cualquier palabra!

"ready and waiting" en Vietnamese

sẵn sàng và chờ đợi

Definición

Ai đó hoặc điều gì đó đã chuẩn bị đầy đủ và đang chờ bắt đầu hoặc diễn ra điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thân mật, nhấn mạnh việc đã chuẩn bị xong và rất sẵn lòng hoặc háo hức. Dùng khi muốn thể hiện sự chủ động hoặc nóng lòng.

Ejemplos

The taxi is ready and waiting outside.

Taxi đang **sẵn sàng và chờ đợi** ở bên ngoài.

Our team is ready and waiting for your call.

Đội của chúng tôi đang **sẵn sàng và chờ đợi** cuộc gọi của bạn.

Dinner is ready and waiting on the table.

Bữa tối đã **sẵn sàng và chờ đợi** trên bàn.

I was ready and waiting at the door, but you were late.

Tôi đã **sẵn sàng và chờ đợi** ở cửa, nhưng bạn lại đến muộn.

The files are ready and waiting for you to review whenever you have time.

Các tập tin **sẵn sàng và chờ đợi** để bạn xem bất cứ khi nào.

We’re all ready and waiting—let’s get started!

Chúng tôi đều **sẵn sàng và chờ đợi**—bắt đầu thôi!