"readership" en Vietnamese
Definición
Độc giả là tất cả những người thường xuyên đọc một tờ báo, tạp chí, trang web hoặc sách nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trang trọng trong xuất bản/báo chí, như: 'tăng readership', 'độc giả mục tiêu', 'độc giả sụt giảm'. Không dùng cho từng cá nhân.
Ejemplos
The magazine has a readership of over 100,000 people.
Tạp chí này có hơn 100.000 **độc giả**.
Newspapers track their readership every year.
Các tờ báo theo dõi **độc giả** của mình mỗi năm.
The website wants to increase its readership.
Trang web muốn tăng số lượng **độc giả**.
Our newspaper's readership has doubled since last year.
Số lượng **độc giả** của tờ báo chúng tôi đã tăng gấp đôi so với năm ngoái.
The magazine is targeting a younger readership with its new design.
Tạp chí đang nhắm đến **độc giả** trẻ hơn với thiết kế mới của mình.
Losing trust can hurt a publication’s readership badly.
Mất niềm tin có thể làm giảm mạnh **độc giả** của một ấn phẩm.