¡Escribe cualquier palabra!

"reach back to" en Vietnamese

quay lại (quá khứ)nhớ lại

Definición

Nghĩ về hoặc nhắc đến điều gì đó trong quá khứ; cũng có thể là đưa tay hay cánh tay ra phía sau.

Notas de Uso (Vietnamese)

Hay dùng theo nghĩa bóng để nói về quá khứ, kỷ niệm, nguồn gốc: 'reach back to childhood'. Hiếm khi dùng cho hành động vật lý trừ trường hợp đặc biệt.

Ejemplos

I often reach back to my childhood when I tell stories.

Tôi thường **quay lại** thời thơ ấu khi kể chuyện.

He reached back to grab his hat from the back seat.

Anh ấy **vươn tay ra sau** để lấy mũ trên ghế sau.

The tradition reaches back to the 18th century.

Truyền thống này **quay lại thời** thế kỷ 18.

Sometimes, to understand the present, you need to reach back to what started it all.

Đôi khi, để hiểu hiện tại, bạn cần **quay lại** nơi mọi thứ bắt đầu.

When asked about her inspiration, she reached back to her grandmother’s wisdom.

Khi được hỏi về cảm hứng, cô ấy **nhớ lại** sự thông thái của bà ngoại.

The coach encouraged the team to reach back to their training under pressure.

Huấn luyện viên khuyến khích đội **nhớ lại** những buổi tập khi bị áp lực.