"rattle around in" en Vietnamese
Definición
Di chuyển bên trong một nơi rộng lớn, trống trải, cảm giác quá nhiều không gian và có thể cảm thấy cô đơn hoặc vang tiếng động.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nhất là với 'nhà', 'phòng' để nói chỗ quá rộng so với người/vật trong đó. Có thể tả đồ vật lỏng lẻo trong hộp lớn. Thường gợi cảm giác trống trải, không hẳn tiêu cực.
Ejemplos
After his children moved out, he rattled around in the big house alone.
Sau khi các con đi, ông ấy **đi lòng vòng trong** ngôi nhà lớn một mình.
That tiny ball will just rattle around in the box.
Quả bóng nhỏ đó sẽ chỉ **lăn lòng vòng trong** cái hộp thôi.
They felt strange rattling around in the empty office on the weekend.
Họ cảm thấy lạ khi **đi lòng vòng trong** văn phòng trống vào cuối tuần.
Ever since my roommate left, I just rattle around in this apartment on my own.
Từ khi bạn cùng phòng chuyển đi, tôi chỉ **đi lòng vòng trong** căn hộ này một mình.
We just have a few suitcases, so our things will rattle around in the trunk.
Chúng tôi chỉ có vài va-li, nên đồ đạc sẽ **lỏng lẻo trong** cốp xe thôi.
It feels weird to rattle around in this big classroom when only a few students show up.
Cảm thấy lạ khi **đi lòng vòng trong** lớp học lớn này chỉ với vài học sinh.