"rat out" en Vietnamese
Definición
Báo cáo bí mật về việc làm sai trái của ai đó cho người có thẩm quyền, thường mang tính phản bội.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cực kỳ thông tục, hàm ý tiêu cực và phản bội. Thường dùng với cảnh sát, thầy cô, hoặc các tình huống không chính thức. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Ejemplos
He ratted out his friend to the teacher.
Anh ấy đã **mách lẻo** bạn mình với giáo viên.
Don't rat out your classmates.
Đừng **mách lẻo** bạn cùng lớp.
She was scared to rat out her boss.
Cô ấy sợ phải **tố cáo** sếp của mình.
Who ratted us out to the principal?
Ai đã **mách lẻo** chúng ta với hiệu trưởng?
I wouldn't rat out my brother, no matter what.
Dù thế nào đi nữa, tôi cũng sẽ không **mách lẻo** anh trai mình.
Someone ratted out the whole group to the cops last night.
Ai đó đã **mách lẻo** cả nhóm với cảnh sát tối qua.