¡Escribe cualquier palabra!

"rare animal" en Vietnamese

động vật quý hiếm

Definición

Một loài động vật rất hiếm gặp hoặc khó tìm, thường chỉ còn lại rất ít trên thế giới.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong cả khoa học và đời sống hàng ngày. Thường nói về loài có nguy cơ tuyệt chủng hoặc được bảo vệ, như 'động vật quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng'.

Ejemplos

The panda is a rare animal.

Gấu trúc là một **động vật quý hiếm**.

A rare animal lives only in this forest.

Một **động vật quý hiếm** chỉ sống ở khu rừng này.

People protect the rare animal from hunters.

Mọi người bảo vệ **động vật quý hiếm** khỏi thợ săn.

It's not every day you get to see a rare animal in the wild.

Không phải ngày nào bạn cũng nhìn thấy một **động vật quý hiếm** trong tự nhiên.

That museum has a display of fossils from several rare animals.

Bảo tàng đó có trưng bày hóa thạch của một số **động vật quý hiếm**.

Finding a rare animal like that is the dream of every wildlife photographer.

Tìm thấy một **động vật quý hiếm** như vậy là ước mơ của mọi nhiếp ảnh gia động vật hoang dã.