¡Escribe cualquier palabra!

"rappelling" en Vietnamese

trượt dâyrappelling

Definición

Trượt dây là kỹ thuật dùng dây thừng và thiết bị hỗ trợ để xuống từ vách đá hoặc mặt phẳng dốc một cách an toàn. Phương pháp này được sử dụng nhiều trong leo núi và các hoạt động dã ngoại.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh dã ngoại, thể thao mạo hiểm. Có thể đi với các động từ như 'thử', 'học', 'thực hiện' và luôn cần thiết bị an toàn.

Ejemplos

We learned rappelling at summer camp.

Chúng tôi đã học **trượt dây** ở trại hè.

Rappelling is important for mountain climbers.

**Trượt dây** rất quan trọng với những người leo núi.

She watched a video about rappelling techniques.

Cô ấy xem một video về kỹ thuật **trượt dây**.

Have you ever tried rappelling down a waterfall?

Bạn đã từng thử **trượt dây** xuống thác nước chưa?

After reaching the top, they prepared for rappelling back down.

Sau khi lên đến đỉnh, họ chuẩn bị để **trượt dây** xuống lại.

He signed up for a weekend rappelling adventure with friends.

Anh ấy đã đăng ký một chuyến **trượt dây** cùng bạn bè vào cuối tuần.