"rancid" en Vietnamese
Definición
Dùng để chỉ dầu mỡ hoặc thức ăn chứa chất béo bị hỏng, có mùi hoặc vị khó chịu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho bơ, dầu ăn, các loại hạt có dầu bị hỏng. Luôn mang nghĩa tiêu cực. Không dùng cho trái cây hoặc rau quả hỏng.
Ejemplos
The milk tasted rancid so I threw it away.
Sữa có vị **ôi**, nên tôi đã đổ đi.
I could smell the rancid butter from the fridge.
Tôi ngửi thấy mùi bơ **ôi** từ trong tủ lạnh.
These nuts are rancid and shouldn’t be eaten.
Những hạt này đã bị **ôi**, không nên ăn.
Something in this dish tastes a bit rancid—did you use old oil?
Có gì đó trong món này có vị **ôi** — bạn dùng dầu cũ à?
The chips are fine, but the dip smells rancid to me.
Khoai tây chiên thì ổn, nhưng nước chấm có mùi **ôi** với tôi.
As soon as I opened the jar, a rancid odor filled the room.
Vừa mở lọ ra, mùi **ôi** lan khắp phòng.