¡Escribe cualquier palabra!

"ramblings" en Vietnamese

lời lảm nhảmlời lan man

Definición

Những lời nói hay bài viết dài dòng, không có trật tự rõ ràng, thường chuyển ý đột ngột.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ những lời nói hoặc bài viết lộn xộn, không rõ ràng, mang tính không chính thức và có thể hơi mang ý chê trách hoặc hài hước.

Ejemplos

Her ramblings confused the listeners.

Những **lời lảm nhảm** của cô ấy làm người nghe bối rối.

The letter was full of old memories and ramblings.

Lá thư đầy những kỷ niệm cũ và **lời lan man**.

He often shares his late-night ramblings online.

Anh ấy thường chia sẻ **lời lảm nhảm** lúc khuya của mình lên mạng.

Ignore my ramblings, I just needed to vent.

Bỏ qua những **lời lảm nhảm** của tôi nhé, tôi chỉ cần xả stress thôi.

His blog is a mix of wisdom and random ramblings.

Blog của anh ấy là sự pha trộn giữa trí tuệ và những **lời lan man** ngẫu nhiên.

After midnight, our conversations usually turn into silly ramblings.

Sau nửa đêm, cuộc trò chuyện của chúng tôi thường trở thành những **lời lảm nhảm** ngớ ngẩn.